Sáu điểm nâng đỡ
Tăng số vị trí truyền lực trên cung hàm và giảm tải tập trung lên từng trụ.
Tăng số vị trí truyền lực trên cung hàm và giảm tải tập trung lên từng trụ.
Cầu răng cố định mang lại cảm giác chắc chắn hơn so với hàm giả tháo lắp.
Số lượng và vị trí trụ cho phép bác sĩ thiết kế vùng nhai và khớp cắn theo từng tình trạng.
Lịch vệ sinh chuyên sâu, kiểm tra khớp cắn và độ ổn định trụ được xây dựng ngay từ đầu.
Ba thành phần liên kết chặt chẽ, phục hồi trọn vẹn từ chân răng đến thân răng.
Phần răng nhìn thấy, được thiết kế theo màu sắc, hình dáng cung răng và yêu cầu thẩm mỹ.
Mặt nhai, độ cao và đường viền phục hình được điều chỉnh theo tương quan khớp cắn riêng.
Bộ phận trung gian liên kết mão sứ với trụ Implant, có thể thiết kế thẳng hoặc nghiêng.
Giữ ổn định các thành phần trên trụ và hỗ trợ bác sĩ kiểm soát, bảo trì khi cần.
Chân răng nhân tạo đặt trong xương hàm để nâng đỡ khớp nối và mão sứ phía trên.
Hệ ren tăng diện tích tiếp xúc và hỗ trợ quá trình trụ tích hợp ổn định với xương hàm.
Bác sĩ sẽ thăm khám và chụp phim để xác định giải pháp phù hợp cho từng tình trạng mất răng.
Cần thay thế cả cung răng bằng một phục hình cố định trên Implant.
Thể tích và chất lượng xương cho phép bố trí thêm trụ ở vùng sau theo phim CT.
Bác sĩ có thể cân nhắc thêm điểm nâng đỡ để phân tán tải trên cung hàm.
Sẵn sàng tuân thủ vệ sinh, tái khám và bảo trì phục hình định kỳ.
Sáu trụ tạo thêm điểm tựa, hỗ trợ giảm tải tập trung ở từng vùng của phục hình.
Trụ bổ sung phía sau giúp tăng vùng nâng đỡ khi điều kiện xương phù hợp.
Phục hình có thể mở rộng số răng trên cung hàm tùy không gian và kế hoạch khớp cắn.
Cầu răng được cá nhân hóa về tỷ lệ, màu sắc, đường cười và tương quan hai hàm.
Kiểm soát xuyên suốt từ thăm khám, cấy trụ đến hoàn tất phục hình răng sứ.
Bác sĩ đánh giá răng miệng, thể tích xương, mô mềm và tình trạng sức khỏe toàn thân.
Thống nhất vị trí trụ, dòng Implant, phương án răng tạm, tiến độ và chi phí dự kiến.
Đặt trụ theo kế hoạch, hướng dẫn chăm sóc và tái khám để kiểm tra tiến trình tích hợp xương.
Lấy dấu kỹ thuật số, thử khớp cắn và gắn phục hình khi trụ đủ điều kiện chịu lực.
Lưu ý: Thời gian giữa các giai đoạn phụ thuộc vào chất lượng xương, khả năng lành thương và chỉ định của bác sĩ sau mỗi lần kiểm tra.
Tư vấn quy trìnhTuân thủ hướng dẫn cá nhân hóa của bác sĩ giúp quá trình điều trị và lành thương diễn ra thuận lợi hơn.
Khai báo sức khỏe đầy đủ: Trao đổi với bác sĩ về bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử dị ứng và các lần phẫu thuật trước đây.
Kiểm tra răng miệng và xương hàm: Điều trị ổ viêm, bệnh nha chu hoặc sâu răng đang hoạt động; chụp phim theo chỉ định để đánh giá xương.
Hạn chế thuốc lá và rượu bia: Thực hiện theo mốc thời gian bác sĩ hướng dẫn vì các yếu tố này có thể ảnh hưởng quá trình lành thương.
Chuẩn bị tâm lý và thời gian: Ăn uống, nghỉ ngơi và dùng thuốc trước thủ thuật đúng hướng dẫn; chủ động sắp xếp người đi cùng nếu cần.
Kiểm soát chảy máu và sưng: Cắn gạc, chườm lạnh và nghỉ ngơi theo hướng dẫn; không súc miệng mạnh hoặc tác động vào vùng vừa cấy.
Dùng thuốc đúng chỉ định: Không tự tăng liều, ngưng thuốc hoặc sử dụng thêm thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.
Ăn mềm trong giai đoạn đầu: Ưu tiên thức ăn mềm, nguội; tránh nhai trực tiếp tại vùng phẫu thuật và tránh thực phẩm quá nóng, cứng.
Vệ sinh nhẹ nhàng: Chải răng và làm sạch vùng quanh trụ theo hướng dẫn riêng, không dùng vật sắc nhọn chạm vào vết thương.
Tái khám đúng lịch: Liên hệ nha khoa sớm nếu chảy máu kéo dài, đau hoặc sưng tăng, sốt, tê bất thường hay phục hình lung lay.
Mỗi kế hoạch phục hồi được xây dựng trên sự phối hợp giữa bác sĩ, dữ liệu chẩn đoán và quy trình chăm sóc xuyên suốt.
Bác sĩ Quân được đào tạo chuyên sâu về cấy ghép Implant, phục hồi toàn hàm và phẫu thuật hàm mặt cơ bản.
Tám trụ cột tạo nên một hành trình Implant rõ ràng, an toàn và thuận tiện hơn.
Bác sĩ thăm khám, đọc phim và xây dựng phác đồ theo tình trạng xương, nướu và nhu cầu phục hình.
Hình ảnh ba chiều hỗ trợ đánh giá thể tích xương, vị trí giải phẫu và hướng đặt trụ trước điều trị.
Số lượng trụ, dòng Implant và thời điểm phục hình được cân nhắc riêng cho từng trường hợp.
Vật liệu có nguồn gốc, thông tin nhận diện và chính sách bảo hành rõ ràng theo từng dòng trụ.
Dụng cụ, phòng điều trị và các bước thao tác được kiểm soát theo quy trình an toàn của nha khoa.
Lịch tái khám được bố trí theo từng giai đoạn để bác sĩ kiểm tra mô mềm và mức độ ổn định của trụ.
Các hạng mục dự kiến được giải thích trước khi thực hiện và cập nhật nếu phác đồ cần điều chỉnh.
Hướng dẫn vệ sinh, ăn uống và lịch kiểm tra định kỳ giúp duy trì phục hình Implant lâu dài.
Nhiều năm đồng hành trong lĩnh vực cấy ghép Implant, Việt Hàn kết hợp đội ngũ bác sĩ được đào tạo chính quy với hệ thống chẩn đoán, phẫu thuật và phục hình hiện đại để xây dựng kế hoạch điều trị rõ ràng cho từng khách hàng.
Hành trình thực tế của khách hàng với tình trạng ban đầu và kế hoạch điều trị khác nhau tại Nha khoa Việt Hàn.
Chú Sử đánh giá cao sự tận tình của bác sĩ Quân, đội ngũ chăm sóc, không gian và trang thiết bị tại nha khoa.
All-on-6 hàm trên · All-on-4 hàm dưới
Mất răng lâu ngày khiến việc ăn uống khó khăn, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt và làm chú băn khoăn khi lựa chọn nơi điều trị.
Bác sĩ xây dựng kế hoạch phục hình cố định với All-on-6 hàm trên và All-on-4 hàm dưới, dựa trên kết quả thăm khám và phim chụp.
Sau điều trị, chú cải thiện khả năng ăn nhai, nụ cười hài hòa hơn và cảm thấy thoải mái khi sinh hoạt cùng gia đình.
Hai lựa chọn All-on-6 đang được công bố theo một hàm. Chi phí cuối cùng phụ thuộc điều kiện xương và kế hoạch phục hình.
| Hạng mục phục hình | Thông tin | Chi phí |
|---|---|---|
Implant toàn hàm All-on-6 | ||
| All on 6 (Neodent Implant – Thụy Sĩ) | Bảo hành 10 năm | 225.000.000đ |
| All on 6 (STRAUMANN Implant – Thụy Sĩ) | Bảo hành 15 năm | 255.000.000đ |
Chi phí bổ sung theo chỉ định | ||
| Mão răng sứ sườn kim loại tiêu chuẩn trên Implant | Bảo hành 5 năm | 6.000.000đ / răng |
| Mão răng sứ toàn sứ cao cấp trên Implant | Bảo hành 10 năm | 9.000.000đ / răng |
| Ghép xương/ Ghép màng xương | Theo chỉ định chuyên môn | 5.000.000đ – 10.000.000đ / răng |
| Máng hướng dẫn phẫu thuật | Implant đầu tiên | 2.000.000đ |
Những thắc mắc phổ biến trước khi lựa chọn phục hình răng bằng Implant.
Không có phương án tốt nhất cho mọi người. All-on-6 cho thêm điểm nâng đỡ nhưng cần đủ điều kiện xương; lựa chọn cuối cùng dựa trên thăm khám và CT 3D.
Thường khoảng 12–14 răng trên một hàm, tùy không gian phục hình, tương quan khớp cắn và phác đồ của bác sĩ. Con số này là mô tả thường gặp, không phải mục tiêu bắt buộc phải đạt bằng mọi giá.
Có thể, nhưng cần đánh giá mức tiêu xương. Một số trường hợp phải ghép xương hoặc chuyển sang phương án trụ khác phù hợp hơn.
Tiến độ phụ thuộc khả năng tích hợp xương, thường trải qua giai đoạn cấy trụ, răng tạm và phục hình sau cùng. Bác sĩ sẽ xác định lịch riêng sau khi khám.
Bạn nên ghi lại thời điểm mất răng, khó khăn khi ăn nhai, những điều trị đã thực hiện và mục tiêu mong muốn. Mang theo phim hoặc hồ sơ cũ nếu có, cùng danh sách thuốc đang dùng, bệnh nền và tiền sử dị ứng.
Hãy nhờ bác sĩ hướng dẫn cách làm sạch quanh từng vị trí trụ và phục hình bằng dụng cụ phù hợp với thiết kế của bạn. Duy trì lịch kiểm tra đã thống nhất và trao đổi sớm nếu thấy khó vệ sinh, chảy máu, thay đổi khớp cắn hoặc lỏng phục hình.