Tối ưu số lượng trụ
Bốn vị trí trụ được tính toán để phân bố lực và tận dụng vùng xương còn phù hợp.
Bốn vị trí trụ được tính toán để phân bố lực và tận dụng vùng xương còn phù hợp.
Trụ sau đặt nghiêng có thể giúp tránh một số vùng giải phẫu và giảm nhu cầu ghép xương ở ca phù hợp.
Cầu răng được bắt vít trên trụ, ổn định hơn hàm tháo lắp trong sinh hoạt hằng ngày.
Bác sĩ trao đổi trước về răng tạm, thời gian lành thương, phục hình sau cùng và lịch tái khám.
Ba thành phần liên kết chặt chẽ, phục hồi trọn vẹn từ chân răng đến thân răng.
Phần răng nhìn thấy, được thiết kế theo màu sắc, hình dáng cung răng và yêu cầu thẩm mỹ.
Mặt nhai, độ cao và đường viền phục hình được điều chỉnh theo tương quan khớp cắn riêng.
Bộ phận trung gian liên kết mão sứ với trụ Implant, có thể thiết kế thẳng hoặc nghiêng.
Giữ ổn định các thành phần trên trụ và hỗ trợ bác sĩ kiểm soát, bảo trì khi cần.
Chân răng nhân tạo đặt trong xương hàm để nâng đỡ khớp nối và mão sứ phía trên.
Hệ ren tăng diện tích tiếp xúc và hỗ trợ quá trình trụ tích hợp ổn định với xương hàm.
Bác sĩ sẽ thăm khám và chụp phim để xác định giải pháp phù hợp cho từng tình trạng mất răng.
Không còn răng hoặc các răng còn lại không đủ tiên lượng bảo tồn để phục hồi lâu dài.
Khó ăn nhai, dễ đau nướu hoặc bất tiện khi tháo lắp và vệ sinh.
Có thể được cân nhắc bố trí trụ nghiêng sau khi bác sĩ đọc phim CT Cone Beam 3D.
Ưu tiên cảm giác chắc chắn, thẩm mỹ và sinh hoạt thuận tiện hơn hàm giả tháo lắp.
Một cầu răng được nâng đỡ trên bốn trụ, không cần tháo ra hằng ngày như hàm giả thông thường.
Hướng đặt trụ được tính toán dựa trên CT 3D để sử dụng hiệu quả phần xương còn lại.
Phục hình ổn định giúp việc cắn nhai, giao tiếp và sinh hoạt tự nhiên hơn sau giai đoạn thích nghi.
Số lượng trụ ít hơn All-on-6 nhưng vẫn hướng đến một phục hình cố định toàn hàm ở ca phù hợp.
Kiểm soát xuyên suốt từ thăm khám, cấy trụ đến hoàn tất phục hình răng sứ.
Bác sĩ đánh giá răng miệng, thể tích xương, mô mềm và tình trạng sức khỏe toàn thân.
Thống nhất vị trí trụ, dòng Implant, phương án răng tạm, tiến độ và chi phí dự kiến.
Đặt trụ theo kế hoạch, hướng dẫn chăm sóc và tái khám để kiểm tra tiến trình tích hợp xương.
Lấy dấu kỹ thuật số, thử khớp cắn và gắn phục hình khi trụ đủ điều kiện chịu lực.
Lưu ý: Thời gian giữa các giai đoạn phụ thuộc vào chất lượng xương, khả năng lành thương và chỉ định của bác sĩ sau mỗi lần kiểm tra.
Tư vấn quy trìnhTuân thủ hướng dẫn cá nhân hóa của bác sĩ giúp quá trình điều trị và lành thương diễn ra thuận lợi hơn.
Khai báo sức khỏe đầy đủ: Trao đổi với bác sĩ về bệnh nền, thuốc đang dùng, tiền sử dị ứng và các lần phẫu thuật trước đây.
Kiểm tra răng miệng và xương hàm: Điều trị ổ viêm, bệnh nha chu hoặc sâu răng đang hoạt động; chụp phim theo chỉ định để đánh giá xương.
Hạn chế thuốc lá và rượu bia: Thực hiện theo mốc thời gian bác sĩ hướng dẫn vì các yếu tố này có thể ảnh hưởng quá trình lành thương.
Chuẩn bị tâm lý và thời gian: Ăn uống, nghỉ ngơi và dùng thuốc trước thủ thuật đúng hướng dẫn; chủ động sắp xếp người đi cùng nếu cần.
Kiểm soát chảy máu và sưng: Cắn gạc, chườm lạnh và nghỉ ngơi theo hướng dẫn; không súc miệng mạnh hoặc tác động vào vùng vừa cấy.
Dùng thuốc đúng chỉ định: Không tự tăng liều, ngưng thuốc hoặc sử dụng thêm thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ điều trị.
Ăn mềm trong giai đoạn đầu: Ưu tiên thức ăn mềm, nguội; tránh nhai trực tiếp tại vùng phẫu thuật và tránh thực phẩm quá nóng, cứng.
Vệ sinh nhẹ nhàng: Chải răng và làm sạch vùng quanh trụ theo hướng dẫn riêng, không dùng vật sắc nhọn chạm vào vết thương.
Tái khám đúng lịch: Liên hệ nha khoa sớm nếu chảy máu kéo dài, đau hoặc sưng tăng, sốt, tê bất thường hay phục hình lung lay.
Mỗi kế hoạch phục hồi được xây dựng trên sự phối hợp giữa bác sĩ, dữ liệu chẩn đoán và quy trình chăm sóc xuyên suốt.
Bác sĩ Quân được đào tạo chuyên sâu về cấy ghép Implant, phục hồi toàn hàm và phẫu thuật hàm mặt cơ bản.
Tám trụ cột tạo nên một hành trình Implant rõ ràng, an toàn và thuận tiện hơn.
Bác sĩ thăm khám, đọc phim và xây dựng phác đồ theo tình trạng xương, nướu và nhu cầu phục hình.
Hình ảnh ba chiều hỗ trợ đánh giá thể tích xương, vị trí giải phẫu và hướng đặt trụ trước điều trị.
Số lượng trụ, dòng Implant và thời điểm phục hình được cân nhắc riêng cho từng trường hợp.
Vật liệu có nguồn gốc, thông tin nhận diện và chính sách bảo hành rõ ràng theo từng dòng trụ.
Dụng cụ, phòng điều trị và các bước thao tác được kiểm soát theo quy trình an toàn của nha khoa.
Lịch tái khám được bố trí theo từng giai đoạn để bác sĩ kiểm tra mô mềm và mức độ ổn định của trụ.
Các hạng mục dự kiến được giải thích trước khi thực hiện và cập nhật nếu phác đồ cần điều chỉnh.
Hướng dẫn vệ sinh, ăn uống và lịch kiểm tra định kỳ giúp duy trì phục hình Implant lâu dài.
Nhiều năm đồng hành trong lĩnh vực cấy ghép Implant, Việt Hàn kết hợp đội ngũ bác sĩ được đào tạo chính quy với hệ thống chẩn đoán, phẫu thuật và phục hình hiện đại để xây dựng kế hoạch điều trị rõ ràng cho từng khách hàng.
Hành trình thực tế của khách hàng với tình trạng ban đầu và kế hoạch điều trị khác nhau tại Nha khoa Việt Hàn.
Chú Sử đánh giá cao sự tận tình của bác sĩ Quân, đội ngũ chăm sóc, không gian và trang thiết bị tại nha khoa.
All-on-6 hàm trên · All-on-4 hàm dưới
Mất răng lâu ngày khiến việc ăn uống khó khăn, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt và làm chú băn khoăn khi lựa chọn nơi điều trị.
Bác sĩ xây dựng kế hoạch phục hình cố định với All-on-6 hàm trên và All-on-4 hàm dưới, dựa trên kết quả thăm khám và phim chụp.
Sau điều trị, chú cải thiện khả năng ăn nhai, nụ cười hài hòa hơn và cảm thấy thoải mái khi sinh hoạt cùng gia đình.
Hai lựa chọn All-on-4 đang được công bố theo một hàm. Bác sĩ sẽ xác nhận dòng trụ và các hạng mục hỗ trợ sau khi chụp CT 3D.
| Hạng mục phục hình | Thông tin | Chi phí |
|---|---|---|
Implant toàn hàm All-on-4 | ||
| All on 4 (Neodent Implant – Thụy Sĩ) | Bảo hành 10 năm | 180.000.000đ |
| All on 4 (STRAUMANN Implant – Thụy Sĩ) | Bảo hành 15 năm | 200.000.000đ |
Chi phí bổ sung theo chỉ định | ||
| Mão răng sứ sườn kim loại tiêu chuẩn trên Implant | Bảo hành 5 năm | 6.000.000đ / răng |
| Mão răng sứ toàn sứ cao cấp trên Implant | Bảo hành 10 năm | 9.000.000đ / răng |
| Ghép xương/ Ghép màng xương | Theo chỉ định chuyên môn | 5.000.000đ – 10.000.000đ / răng |
| Máng hướng dẫn phẫu thuật | Implant đầu tiên | 2.000.000đ |
Những thắc mắc phổ biến trước khi lựa chọn phục hình răng bằng Implant.
Không. Bác sĩ cần đánh giá xương, khớp cắn, bệnh nền, tình trạng mô mềm và thói quen sinh hoạt trước khi chỉ định.
Nhiều trường hợp có thể bố trí phục hình tạm, nhưng hình thức và thời điểm chịu lực phụ thuộc độ ổn định ban đầu của trụ và đánh giá của bác sĩ. Răng tạm giúp duy trì sinh hoạt trong thời gian chờ phục hình sau cùng, nhưng không đồng nghĩa có thể ăn nhai như răng hoàn tất ngay lập tức.
All-on-4 sử dụng 4 trụ để nâng đỡ một hàm; All-on-6 có thêm hai trụ, thường cho khả năng phân bố lực rộng hơn khi thể tích xương cho phép. Điều đáng cân nhắc không chỉ là số trụ mà còn là vị trí nâng đỡ, thiết kế phục hình và điều kiện vệ sinh về sau.
Bảng giá toàn hàm được trình bày theo một hàm và dòng trụ. Các hạng mục ghép xương hoặc điều trị bổ sung chỉ phát sinh khi có chỉ định.
Bạn nên ghi lại thời điểm mất răng, khó khăn khi ăn nhai, những điều trị đã thực hiện và mục tiêu mong muốn. Mang theo phim hoặc hồ sơ cũ nếu có, cùng danh sách thuốc đang dùng, bệnh nền và tiền sử dị ứng.
Hãy nhờ bác sĩ hướng dẫn cách làm sạch quanh từng vị trí trụ và phục hình bằng dụng cụ phù hợp với thiết kế của bạn. Duy trì lịch kiểm tra đã thống nhất và trao đổi sớm nếu thấy khó vệ sinh, chảy máu, thay đổi khớp cắn hoặc lỏng phục hình.